Hồ sơ mời thầu kỹ thuật

System Performance Testing Specs

Người dùng đồng thời
300 / Normal
400 Users ở mức tải đỉnh (Peak)
Thời lượng kiểm thử
≥ 60 phút
Benchmark & Stress; Endurance ≥ 6 Giờ
Giao dịch IoT & VAS
≤ 5 giây
1 TV + 4 Đèn/phòng; Bật khi nhận cảnh báo
Hạn nộp Kế hoạch Test
≥ 1 Tháng
Trước ngày bấm máy test; dùng mẫu Authority
Executive Summary

Hồ Sơ Yêu Cầu Kỹ Thuật Kiểm Thử Hiệu Năng Hệ Thống (Tender Specs)

Tài liệu này bao gồm các yêu cầu khắt khe về hiệu năng cho hệ thống ứng dụng từ bản phát hành đầu tiên đến khi nghiệm thu vận hành (Commissioning). Mọi chi phí về môi trường, bản quyền, tạo dữ liệu, và phát sinh do test lại đều do Nhà thầu (Contractor) tự chịu.

Tần suất: Từng Release (15.1) 3 Bài test: Benchmark, Stress, Endurance (15.6) Fail Stress Test = Trượt Hợp Đồng (15.24)

01 Sơ Đồ Luồng Quy Trình Kiểm Thử Toàn Diện (Lifecycle & Stages)

Từ đợt phát hành đầu tiên (1st release) đến nghiệm thu vận hành (Commissioning) • Chuẩn hóa cấu trúc 3 Cột Giai đoạn

Editorial Vector SVG
Vuốt ngang xem đủ sơ đồ
Sơ Đồ Luồng Quy Trình Kiểm Thử Toàn Diện (Lifecycle & Stages) Quy trình kiểm thử hiệu năng từ đợt phát hành đầu tiên đến khi nghiệm thu đưa vào vận hành theo Part 2 Chapter 14 Clause 15 và 3.7 01 GIAI ĐOẠN CHUẨN BỊ (PLANNING) CHƯA ĐẠT MỤC 15.11 1. Trao Hợp Đồng & Nhận Template Authority cấp mẫu Master/Performance Test Plan MỤC 15.4 & 15.5 100% CHI PHÍ NHÀ THẦU 2. Dựng Lab & Đề Xuất Tools Tự bỏ chi phí dựng lab, nạp data test như live Trình Authority duyệt tool & số license phần mềm MỤC 15.14 HẠN CHÓT: TRƯỚC ≥ 1 THÁNG 3. Nộp Test Plan trước ít nhất 1 Tháng Phải nộp theo biểu mẫu quy định của Authority Quy định tải thực tế, kịch bản test & độ phủ (15.15) Authority Duyệt Test Plan? [Mục 15.10] ĐỒNG Ý (Pass) 02 THỰC THI & TINH CHỈNH (EXECUTION & TUNING) MỤC 15.2 4. Lắp Đặt Hardware & Nạp Data Tại Site Authority nạp dữ liệu kiểm thử phù hợp sau khi lắp đặt xong MỤC 15.17 5. Thiết Lập Đường Cơ Sở (Baseline) Xác lập đường cơ sở chuẩn dưới mức tải và thời gian phản hồi quy định BỘ 3 BÀI TEST BẮT BUỘC (MỤC 15.6) Bài 1: Benchmark Test (Mục 15.7) • 100% Peak Load (400 users đồng thời) & 100% Normal Think-times Thời lượng ≥ 60m Think time ≤ 5s Bài 2: Stress Test (Mục 15.8) — ĐIỀU KIỆN TRƯỢT (15.24) • 100% Peak Load (400 users) & GIẢM CÒN 50% Think-times Benchmark Thời lượng ≥ 60m TRƯỢT RESPONSE TIME = FAIL HĐ Bài 3: Endurance Test (Mục 15.9) • Duy trì tải đỉnh liên tục; đo độ ổn định ứng dụng Web & IoT (TV, đèn) Kéo dài ≥ 6 GIỜ 1 TV + 4 Đèn/phòng (≤ 5s) MỤC 15.3, 15.18 & 2.5.8 6. Tinh Chỉnh Ứng Dụng Song Song (App Tuning) Tiến hành song song khi test; điều chỉnh cấu hình & code để tối ưu Lập lịch hợp lý, bảo vệ môi trường chia sẻ tránh ảnh hưởng app khác (15.19) 03 ĐÁNH GIÁ & NGHIỆM THU ĐẠT (Pass) KHÔNG ĐẠT (Fail) MỤC 15.20 7. Nộp & Thuyết Trình Báo Cáo Trình nộp Performance Test Report kèm chứng cứ, kết quả thực tế vs kỳ vọng và kiến nghị tuning Authority Thẩm Tra Kết Quả 3 Bài Test [Mục 15.21] NGHIỆM THU ĐẠT (PASS) Chấp Thuận & Commissioning Authority chấp thuận chính thức bằng văn bản; Đưa hệ thống vào Vận hành (Clause 3.7.3 & 15.21) KHÔNG ĐẠT (DEEMED TO FAIL) Kích Hoạt Chế Tài 15.24 & 15.25 • Thiếu tính năng Part 2 HOẶC Trượt Stress Test • (a) Bắt sửa & test lại (100% chi phí + hoàn trả) • (b) Giảm giá HĐ (đàm phán chốt trong 14 ngày) • (c) Chấm dứt HĐ do vi phạm & đòi bồi thường Tự chịu chi phí mua thêm Server/License (15.22, 15.23) Không được gia hạn thời gian thực hiện HĐ (15.25a) CHÚ GIẢI: Bước thực hiện / Action Cổng kiểm duyệt / Gate Nghiệm thu đạt (Pass) Không đạt / Rủi ro cao (Fail) Hạn chót quan trọng Vòng lặp sửa lại (Loopback)

02 Ma Trận Phân Định Vai Trò & Tương Tác Giữa Các Bên (RACI Sequence Flow)

Phân định rõ trách nhiệm giữa Chủ đầu tư (Authority), Nhà thầu (Contractor) và Tư vấn kiểm thử (Test Consultant / QE)

Editorial Vector SVG
Vuốt ngang xem đủ sơ đồ
Ma Trận Phân Định Vai Trò & Tương Tác Giữa Các Bên (RACI Flow) Sơ đồ tương tác tuần tự giữa Chủ đầu tư (Authority), Nhà thầu (Contractor) và Tư vấn kiểm thử (Test Consultant/QE) từ khởi động đến nghiệm thu 1. KHỞI ĐỘNG & KẾ HOẠCH 2. MÔI TRƯỜNG & NẠP DỮ LIỆU 3. THỰC THI 3 BÀI TEST ALT [HỆ THỐNG ĐẠT TIÊU CHUẨN (PASS)] [TRƯỢT STRESS TEST HOẶC THIẾU TÍNH NĂNG (FAIL - 15.24)] Chủ Đầu Tư (Authority) Phê duyệt • Nạp Data • Nghiệm thu Nhà Thầu (Contractor) Chịu 100% Chi phí • Quản trị • Tinh chỉnh Tư Vấn / Kỹ Sư QE (Consultant) Lập Kịch bản • Thực thi 3 Bài Test 1. Bàn giao Test Plan Template [Mục 15.11] 2. Chỉ định Kỹ sư QE lập kịch bản tải thực tế [3.7.2, 15.12, 15.15] 3. Đề xuất Tools & Nộp Test Plan trước ít nhất 1 THÁNG [15.4, 15.14] 4. Phê duyệt bằng văn bản Kế hoạch & Công cụ [15.10] 5. Tự chi 100% kinh phí dựng Lab, data test & batch [15.5] Chuẩn bị data tương đương live • Làm mới data theo yêu cầu 6. Nạp dữ liệu kiểm thử tại Site & giám sát [15.2] 7. Chạy Benchmark, Stress, Endurance [15.6-9] 400 users • Think-time 100% vs 50% • Kéo dài ≥ 6h 8. Tinh chỉnh ứng dụng song song (Tuning) [15.3, 15.18] 9. Nộp & Thuyết trình Báo cáo Kiểm thử [15.20] 10. Văn bản chấp thuận & Nghiệm thu vận hành (Commissioning) [3.7.3, 15.21] 11. Kích hoạt Chế tài 15.25: (a) Sửa lại; (b) Giảm giá trong 14 ngày; (c) Hủy HĐ 12. Tự chịu 100% phí mua Server/License & hoàn trả phí cho Authority [15.22, 15.25a] KHÔNG ĐƯỢC GIA HẠN TIẾN ĐỘ (Vẫn chịu phạt chậm tiến độ hợp đồng) CHÚ GIẢI: Yêu cầu / Chỉ đạo (Call) Phản hồi / Phê duyệt (Return) Nghiệm thu đạt (Commissioning) Chế tài vi phạm / Đánh trượt Khoảng thời gian kích hoạt (Activation)

03 Sơ Đồ Cây Quyết Định Xử Lý Khi FAIL & Chế Tài Hợp Đồng (15.24 & 15.25)

Cơ chế đánh trượt nghiêm ngặt (Fail Stress Test) và 3 lựa chọn chế tài độc quyền của Chủ đầu tư (15.25)

Editorial Vector SVG
Vuốt ngang xem đủ sơ đồ
Sơ Đồ Cây Quyết Định Xử Lý Khi FAIL & Chế Tài Hợp Đồng (15.24 & 15.25) Cây quyết định đánh giá kết quả kiểm thử, tiêu chuẩn đánh trượt 15.24 và 3 phương án chế tài nghiêm ngặt của Chủ đầu tư theo điều khoản 15.25 ĐẠT MỌI TIÊU CHÍ THIẾU TÍNH NĂNG HOẶC TRƯỢT STRESS TEST > 14 NGÀY Kết Thúc Kiểm Thử Hiệu Năng [15.20] Tiêu Chuẩn Đánh Trượt? Part 2 Specs & Stress Test [Mục 15.24] NGHIỆM THU ĐẠT (PASS) Chấp Thuận Bằng Văn Bản Authority phê duyệt đạt tiêu chuẩn Part 2; Cho phép đưa vào Vận hành (Commissioning - 15.21) ĐIỀU KIỆN ĐÁNH TRƯỢT • 15.24 HỆ THỐNG BỊ XÉT LÀ FAIL (Deemed to Fail) Trượt Response Time ở STRESS TEST hoặc thiếu bất kỳ tính năng Part 2 Authority Toàn Quyền Lựa Chọn 1 Trong 3 Chế Tài Sau [Mục 15.25] (Thông báo bằng văn bản gửi cho Nhà thầu theo toàn quyền quyết định của Authority) LỰA CHỌN (a) • MỤC 15.25(a) Yêu Cầu Sửa Chữa & Test Lại • Nhà thầu lập giải pháp & ấn định ngày test lại • HOÀN TRẢ 100% CHI PHÍ test lại cho Authority • KHÔNG ĐƯỢC GIA HẠN THỜI GIAN (Vẫn phạt trễ hạn) • Tự chịu phí mua thêm Server/License (15.22, 15.23) • Vòng lặp bổ sung không giới hạn cho đến khi đạt LỰA CHỌN (b) • MỤC 15.25(b) Giảm Trừ Giá Hợp Đồng (Abatement) • Nghiệm thu hệ thống kèm trừ tiền phạt hợp lý • Thời hạn đàm phán chốt số tiền: ĐÚNG 14 NGÀY • Bù đắp cho độ trễ hoặc lỗi suy giảm hiệu năng NẾU KHÔNG THỐNG NHẤT TRONG 14 NGÀY: → Authority kích hoạt ngay Lựa chọn (c) LỰA CHỌN (c) • MỤC 15.25(c) Chấm Dứt Hợp Đồng (Termination) • Coi Nhà thầu vi phạm hợp đồng (Breach) • Từ chối nhận hệ thống (Reject System) • Chấm dứt HĐ theo Clause 50 Part 1 Section B • Truy cứu bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh • Mất bảo lãnh thực hiện hợp đồng & chi phí đã bỏ CHÚ GIẢI: Cổng kiểm tra tiêu chuẩn (Gate) Nghiệm thu đạt (Pass) Đánh trượt / Vi phạm hợp đồng Thời hạn đàm phán 14 ngày Chuyển nấc chế tài khi quá hạn 14 ngày